match game
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận đấu tranh chức vô địch quốc tế: "match game" dùng để chỉ một trận đấu quyết định trong một giải đấu quốc tế, thường là trận chung kết hoặc trận đấu mang tính chất quan trọng để xác định nhà vô địch.
- Ví dụ: The chess grandmasters will face off in the final match game of the world championship. (Các đại kiện tướng cờ vua sẽ đối đầu trong trận đấu tranh chức vô địch cuối cùng của giải vô địch thế giới.)
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The match game between the two top teams was intense and lasted for hours. (Trận đấu tranh chức vô địch giữa hai đội hàng đầu rất căng thẳng và kéo dài hàng giờ.)
- In the Olympics, the match game for the gold medal drew a global audience. (Trong Thế vận hội, trận đấu tranh huy chương vàng đã thu hút khán giả toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a match game": chỉ một trận đấu có tính quyết định hoặc mang tầm quốc tế.
- This is not just any friendly; it's a match game for the title. (Đây không chỉ là một trận giao hữu; nó là trận đấu tranh chức vô địch.)
- "match game format": thể thức thi đấu của một trận đấu quan trọng.
- The match game format required the winner to take three out of five sets. (Thể thức trận đấu tranh chức vô địch yêu cầu người thắng phải thắng ba trong năm ván.)
Biến thể và từ gần giống
- Match (danh từ): trận đấu nói chung (không nhất thiết là trận quốc tế).
- The football match was exciting. (Trận bóng đá rất thú vị.)
- Game (danh từ): trò chơi, cuộc thi đấu.
- We played a game of chess. (Chúng tôi chơi một ván cờ.)
Từ đồng nghĩa
- Championship match: trận đấu vô địch.
- Title match: trận đấu giành danh hiệu.
- Final match: trận chung kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Match up against: đối đầu với (trong một trận đấu).
- The team matched up against their rivals in the match game. (Đội đã đối đầu với đối thủ trong trận đấu tranh chức vô địch.)
Thành ngữ liên quan
- To be a match for someone: ngang tài ngang sức với ai đó.
- He was a perfect match for his opponent in the match game. (Anh ấy hoàn toàn ngang tài với đối thủ của mình trong trận đấu tranh chức vô địch.)